YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liàn

luyện

động từ tiếng Trung
练 luyện

Cụm từ thường dùng

liàn
luyện tập
liàn
luyện chữ

Câu ví dụ

měitiānliànzhōngwén
Tôi luyện tiếng Trung mỗi ngày.
zǎoshàngliàn
Anh ấy luyện thể thao buổi sáng.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"luyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luyện" trong tiếng Trung là 练, đọc là liàn.
练 nghĩa là gì?
练 (liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "luyện".
练 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 练 ngay trên trang này.
Đặt câu với 练 như thế nào?
Ví dụ: 我每天练中文。 (Tôi luyện tiếng Trung mỗi ngày.); 他早上练体育。 (Anh ấy luyện thể thao buổi sáng.).

Muốn nhớ "练" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí