YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wàn

vạn

số từ tiếng Trung
万 vạn

Cụm từ thường dùng

shíwàn
mười vạn
wànrén
vạn người

Câu ví dụ

yǒuwànrénshēnjiā
Có vạn người tham gia.
yǒuwànxiǎng
Anh ấy có vạn ý tưởng.

Nhập môn số đếm

Câu hỏi thường gặp

"vạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vạn" trong tiếng Trung là 万, đọc là wàn.
万 nghĩa là gì?
万 (wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vạn".
万 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 万 ngay trên trang này.
Đặt câu với 万 như thế nào?
Ví dụ: 有万人参加。 (Có vạn người tham gia.); 他有万个想法。 (Anh ấy có vạn ý tưởng.).

Muốn nhớ "万" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí