"chín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chín" trong tiếng Trung là 九, đọc là jiǔ.
九 nghĩa là gì?
九 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chín".
九 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 九 ngay trên trang này.
Đặt câu với 九 như thế nào?
Ví dụ: 上午九点。 (Chín giờ sáng.); 我买了九个苹果。 (Tôi mua chín quả táo.).