YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiǔ

chín

số từ tiếng Trung
九 chín

Cụm từ thường dùng

jiǔdiǎn
chín giờ
jiǔpíngguǒ
chín quả táo

Câu ví dụ

shàngjiǔdiǎn
Chín giờ sáng.
mǎilejiǔpíngguǒ
Tôi mua chín quả táo.

Nhập môn số đếm

Câu hỏi thường gặp

"chín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chín" trong tiếng Trung là 九, đọc là jiǔ.
九 nghĩa là gì?
九 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chín".
九 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 九 ngay trên trang này.
Đặt câu với 九 như thế nào?
Ví dụ: 上午九点。 (Chín giờ sáng.); 我买了九个苹果。 (Tôi mua chín quả táo.).

Muốn nhớ "九" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí