"mười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mười" trong tiếng Trung là 十, đọc là shí.
十 nghĩa là gì?
十 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "mười".
十 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十 như thế nào?
Ví dụ: 十个学生。 (Mười học sinh.); 我有十个手指。 (Tôi có mười ngón tay.).