YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mǎi

mua

động từ tiếng Trung
买 mua

Cụm từ thường dùng

mǎidōng西
mua sắm
mǎidōng西
mua hàng

Câu ví dụ

xiǎngmǎijiànxīnfu
Tôi muốn mua một cái áo mới.
jīngchángzàishìchǎngmǎicài
Cô ấy thường mua rau ở chợ.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"mua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua" trong tiếng Trung là 买, đọc là mǎi.
买 nghĩa là gì?
买 (mǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua".
买 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 买 ngay trên trang này.
Đặt câu với 买 như thế nào?
Ví dụ: 我想买一件新衣服。 (Tôi muốn mua một cái áo mới.); 她经常在市场买菜。 (Cô ấy thường mua rau ở chợ.).

Muốn nhớ "买" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí