"mua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua" trong tiếng Trung là 买, đọc là mǎi.
买 nghĩa là gì?
买 (mǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua".
买 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 买 ngay trên trang này.
Đặt câu với 买 như thế nào?
Ví dụ: 我想买一件新衣服。 (Tôi muốn mua một cái áo mới.); 她经常在市场买菜。 (Cô ấy thường mua rau ở chợ.).