YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

duǎn

ngắn

tính từ tiếng Trung
短 ngắn

Cụm từ thường dùng

短发duǎn fà
tóc ngắn
shíjiānduǎn
thời gian ngắn

Câu ví dụ

zhèpiānwénzhānghěnduǎn
Bài này rất ngắn.
zhīduǎnzànxiūxixià
Tôi chỉ nghỉ ngắn thôi.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"ngắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắn" trong tiếng Trung là 短, đọc là duǎn.
短 nghĩa là gì?
短 (duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn".
短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章很短。 (Bài này rất ngắn.); 我只短暂休息一下。 (Tôi chỉ nghỉ ngắn thôi.).

Muốn nhớ "短" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí