"ngắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắn" trong tiếng Trung là 短, đọc là duǎn.
短 nghĩa là gì?
短 (duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn".
短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章很短。 (Bài này rất ngắn.); 我只短暂休息一下。 (Tôi chỉ nghỉ ngắn thôi.).