YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

câu đố

danh từ tiếng Trung
谜 câu đố

Cụm từ thường dùng

cāi
giải câu đố
wèi
câu đố vui

Câu ví dụ

huancāi
Tôi thích giải câu đố.
这个zhè gè谜题mí tíhěnnán
Câu đố này rất khó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"câu đố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu đố" trong tiếng Trung là 谜, đọc là mí.
谜 nghĩa là gì?
谜 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu đố".
谜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢猜谜。 (Tôi thích giải câu đố.); 这个谜题很难。 (Câu đố này rất khó.).

Muốn nhớ "谜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí