"câu đố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu đố" trong tiếng Trung là 谜, đọc là mí.
谜 nghĩa là gì?
谜 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu đố".
谜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢猜谜。 (Tôi thích giải câu đố.); 这个谜题很难。 (Câu đố này rất khó.).