"mài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mài" trong tiếng Trung là 磨, đọc là mó.
磨 nghĩa là gì?
磨 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mài".
磨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磨 như thế nào?
Ví dụ: 他正在厨房磨刀。 (Anh ấy đang mài dao trong bếp.); 磨玻璃的工人很熟练。 (Thợ mài kính rất khéo léo.).