YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mài

động từ tiếng Trung
磨 mài

Cụm từ thường dùng

dāo
mài dao
mài kính

Câu ví dụ

正在zhèng zài厨房chú fángdāo
Anh ấy đang mài dao trong bếp.
degōngrénhěnshúliàn
Thợ mài kính rất khéo léo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mài" trong tiếng Trung là 磨, đọc là mó.
磨 nghĩa là gì?
磨 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mài".
磨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磨 như thế nào?
Ví dụ: 他正在厨房磨刀。 (Anh ấy đang mài dao trong bếp.); 磨玻璃的工人很熟练。 (Thợ mài kính rất khéo léo.).

Muốn nhớ "磨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí