YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shèn

thấm

động từ tiếng Trung
渗 thấm

Cụm từ thường dùng

shuǐshènrǎng
nước thấm vào đất
shènhàn
thấm mồ hôi

Câu ví dụ

shuǐshènguòdǐng
Nước mưa thấm qua mái nhà.
fuhěnhuìshènhàn
Áo thấm mồ hôi rất tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấm" trong tiếng Trung là 渗, đọc là shèn.
渗 nghĩa là gì?
渗 (shèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấm".
渗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渗 như thế nào?
Ví dụ: 雨水渗过屋顶。 (Nước mưa thấm qua mái nhà.); 衣服很会渗汗。 (Áo thấm mồ hôi rất tốt.).

Muốn nhớ "渗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí