YiWordsYiWords

Cùng cách viết:盛产

shēngchǎn

sản xuất

động từ tiếng Trung
生产 sản xuất

Cụm từ thường dùng

shēngchǎnshāngpǐn
sản xuất hàng hóa
gōngshēngchǎn
sản xuất công nghiệp

Câu ví dụ

zhèjiāgōngchǎngshēngchǎntuōchē
Nhà máy này sản xuất xe máy.
yuènánshēngchǎnhěnduō
Việt Nam sản xuất nhiều gạo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sản xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản xuất" trong tiếng Trung là 生产, đọc là shēng chǎn.
生产 nghĩa là gì?
生产 (shēng chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản xuất".
生产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生产 như thế nào?
Ví dụ: 这家工厂生产摩托车。 (Nhà máy này sản xuất xe máy.); 越南生产很多大米。 (Việt Nam sản xuất nhiều gạo.).

Muốn nhớ "生产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí