"sinh lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh lý" trong tiếng Trung là 生理, đọc là shēng lǐ.
生理 nghĩa là gì?
生理 (shēng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh lý".
生理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生理 như thế nào?
Ví dụ: 人的生理很复杂。 (Sinh lý con người rất phức tạp.); 生理变化随年龄发生。 (Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.).