YiWordsYiWords

Cùng cách viết:胜利

shēng

sinh lý

danh từ tiếng Trung
生理 sinh lý

Cụm từ thường dùng

shēnggōngnéng
chức năng sinh lý
shēngxiànxiàng
hiện tượng sinh lý

Câu ví dụ

réndeshēnghěn
Sinh lý con người rất phức tạp.
生理shēng lǐ变化biàn huàsuí年龄nián líng发生fā shēng
Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"sinh lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh lý" trong tiếng Trung là 生理, đọc là shēng lǐ.
生理 nghĩa là gì?
生理 (shēng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh lý".
生理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生理 như thế nào?
Ví dụ: 人的生理很复杂。 (Sinh lý con người rất phức tạp.); 生理变化随年龄发生。 (Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.).

Muốn nhớ "生理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí