YiWordsYiWords

Cùng cách viết:视力实力

shì

thế lực

danh từ tiếng Trung
势力 thế lực

Cụm từ thường dùng

duìshì
thế lực thù địch
zhèngzhìshì
thế lực chính trị

Câu ví dụ

zàigōngyǒuhěnshì
Anh ta có thế lực lớn trong công ty.
这些zhè xiē势力shì lì正在zhèng zài相互xiāng hù竞争jìng zhēng
Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thế lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế lực" trong tiếng Trung là 势力, đọc là shì lì.
势力 nghĩa là gì?
势力 (shì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế lực".
势力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 势力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 势力 như thế nào?
Ví dụ: 他在公司有很大势力。 (Anh ta có thế lực lớn trong công ty.); 这些势力正在相互竞争。 (Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.).

Muốn nhớ "势力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí