"thế lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế lực" trong tiếng Trung là 势力, đọc là shì lì.
势力 nghĩa là gì?
势力 (shì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế lực".
势力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 势力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 势力 như thế nào?
Ví dụ: 他在公司有很大势力。 (Anh ta có thế lực lớn trong công ty.); 这些势力正在相互竞争。 (Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.).