YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đại từ tiếng Trung
它 nó

Cụm từ thường dùng

shìshénme
nó là gì
zài
nó ở đâu

Câu ví dụ

hěnài
Nó rất dễ thương.
zàiwàimiànkànjiànle
Tôi thấy nó ở ngoài kia.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"nó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nó" trong tiếng Trung là 它, đọc là tā.
它 nghĩa là gì?
它 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nó".
它 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 它 ngay trên trang này.
Đặt câu với 它 như thế nào?
Ví dụ: 它很可爱。 (Nó rất dễ thương.); 我在外面看见它了。 (Tôi thấy nó ở ngoài kia.).

Muốn nhớ "它" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí