YiWordsYiWords

Cùng cách viết:字迹

tự

đại từ tiếng Trung
自己 tự

Cụm từ thường dùng

zuò
tự làm
xué
tự học

Câu ví dụ

zǒuxuéxiào
Tôi tự đi bộ đến trường.
néngjiějuéma
Bạn có thể tự giải quyết không?

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"tự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự" trong tiếng Trung là 自己, đọc là zì jǐ.
自己 nghĩa là gì?
自己 (zì jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự".
自己 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自己 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自己 như thế nào?
Ví dụ: 我自己走路去学校。 (Tôi tự đi bộ đến trường.); 你能自己解决吗? (Bạn có thể tự giải quyết không?).

Muốn nhớ "自己" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí