YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đề

danh từ tiếng Trung
题 đề

Cụm từ thường dùng

kǎoshì
đề thi
đề bài

Câu ví dụ

这个zhè gè太难tài nánle
Đề này khó quá.
lǎoshīchūlexīn
Thầy ra đề mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề" trong tiếng Trung là 题, đọc là tí.
题 nghĩa là gì?
题 (tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề".
题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 题 như thế nào?
Ví dụ: 这个题太难了。 (Đề này khó quá.); 老师出了新题。 (Thầy ra đề mới.).

Muốn nhớ "题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí