"đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề" trong tiếng Trung là 题, đọc là tí.
题 nghĩa là gì?
题 (tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề".
题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 题 như thế nào?
Ví dụ: 这个题太难了。 (Đề này khó quá.); 老师出了新题。 (Thầy ra đề mới.).