"ê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ê" trong tiếng Trung là 喂, đọc là wèi.
喂 nghĩa là gì?
喂 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ê".
喂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喂 như thế nào?
Ví dụ: 喂,过来一下! (Ê, lại đây một chút!); 喂,你去哪儿? (Ê, bạn đi đâu đấy?).