YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wèi

tiếng Trung
喂 nè

Câu ví dụ

喂,过来看这个!
Nè, lại đây xem cái này!
喂,你听见了吗?
Nè, cậu có nghe không?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nè", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nè" trong tiếng Trung là 喂, đọc là wèi.
喂 nghĩa là gì?
喂 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nè".
喂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喂 như thế nào?
Ví dụ: 喂,过来看这个! (Nè, lại đây xem cái này!); 喂,你听见了吗? (Nè, cậu có nghe không?).

Muốn nhớ "喂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí