"cô ấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô ấy" trong tiếng Trung là 她, đọc là tā.
她 nghĩa là gì?
她 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô ấy".
她 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 她 ngay trên trang này.
Đặt câu với 她 như thế nào?
Ví dụ: 她是老师。 (Cô ấy là giáo viên.); 我喜欢她。 (Tôi thích cô ấy.).