YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cô ấy

đại từ tiếng Trung
她 cô ấy

Cụm từ thường dùng

hěnpiàoliang
cô ấy đẹp
gōngzuò
cô ấy làm việc

Câu ví dụ

shìlǎoshī
Cô ấy là giáo viên.
huan
Tôi thích cô ấy.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cô ấy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"cô ấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô ấy" trong tiếng Trung là 她, đọc là tā.
她 nghĩa là gì?
她 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô ấy".
她 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 她 ngay trên trang này.
Đặt câu với 她 như thế nào?
Ví dụ: 她是老师。 (Cô ấy là giáo viên.); 我喜欢她。 (Tôi thích cô ấy.).

Muốn nhớ "她" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí