YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiě

viết

động từ tiếng Trung
写 viết

Cụm từ thường dùng

xiěxìn
viết thư
xiěwénzhāng
viết bài

Câu ví dụ

huanxiě
Tôi thích viết nhật ký.
正在zhèng zàigěi妈妈mā ma写信xiě xìn
Anh ấy đang viết thư cho mẹ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"viết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viết" trong tiếng Trung là 写, đọc là xiě.
写 nghĩa là gì?
写 (xiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "viết".
写 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 写 ngay trên trang này.
Đặt câu với 写 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢写日记。 (Tôi thích viết nhật ký.); 他正在给妈妈写信。 (Anh ấy đang viết thư cho mẹ.).

Muốn nhớ "写" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí