YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xíng

kiểu

danh từ tiếng Trung
型 kiểu

Cụm từ thường dùng

发型fà xíng
kiểu tóc
kuǎnxíng
kiểu dáng

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān哪种nǎ zhǒng类型lèi xíng
Bạn thích kiểu nào?
zhèjiànfuyǒuhěnduōkuǎnxíng
Áo này có nhiều kiểu khác nhau.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"kiểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu" trong tiếng Trung là 型, đọc là xíng.
型 nghĩa là gì?
型 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu".
型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 型 như thế nào?
Ví dụ: 你喜欢哪种类型? (Bạn thích kiểu nào?); 这件衣服有很多款型。 (Áo này có nhiều kiểu khác nhau.).

Muốn nhớ "型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí