YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yíng

thắng

động từ tiếng Trung
赢 thắng

Cụm từ thường dùng

yíngsài
thắng cuộc thi
yíngchǎng
thắng trận

Câu ví dụ

deduìyíngle
Đội của tôi đã thắng.
xiǎngyíngsuǒyǒurén
Anh ấy muốn thắng mọi người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắng" trong tiếng Trung là 赢, đọc là yíng.
赢 nghĩa là gì?
赢 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắng".
赢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赢 như thế nào?
Ví dụ: 我的队赢了。 (Đội của tôi đã thắng.); 他想赢所有人。 (Anh ấy muốn thắng mọi người.).

Muốn nhớ "赢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí