YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhèng

chính

tiếng Trung
正 chính

Câu ví dụ

这是主要原因。
Đây là lý do chính.
我想要文件的正本。
Tôi muốn bản chính của tài liệu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính" trong tiếng Trung là 正, đọc là zhèng.
正 nghĩa là gì?
正 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính".
正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正 như thế nào?
Ví dụ: 这是主要原因。 (Đây là lý do chính.); 我想要文件的正本。 (Tôi muốn bản chính của tài liệu.).

Muốn nhớ "正" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí