"chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính" trong tiếng Trung là 正, đọc là zhèng.
正 nghĩa là gì?
正 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính".
正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正 như thế nào?
Ví dụ: 这是主要原因。 (Đây là lý do chính.); 我想要文件的正本。 (Tôi muốn bản chính của tài liệu.).