YiWordsYiWords

Cùng cách viết:之前

zhíqián

có giá trị

tính từ tiếng Trung
值钱 có giá trị

Cụm từ thường dùng

zhíqiándedōng西
đồ có giá trị
zhíqiándecáichǎn
tài sản có giá trị

Câu ví dụ

zhèkuàishǒubiǎohěnzhíqián
Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
应该yīng gāi保管bǎo guǎnhǎo值钱zhí qiánde东西dōng xī
Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"có giá trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có giá trị" trong tiếng Trung là 值钱, đọc là zhí qián.
值钱 nghĩa là gì?
值钱 (zhí qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "có giá trị".
值钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 值钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 值钱 như thế nào?
Ví dụ: 这块手表很值钱。 (Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.); 你应该保管好值钱的东西。 (Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.).

Muốn nhớ "值钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí