YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhuàng

đâm

động từ tiếng Trung
撞 đâm

Cụm từ thường dùng

zhuàngchē
đâm xe
zhuàngdàoqiángshàng
đâm vào tường

Câu ví dụ

dechēzhuàngdàolediàn线xiàngān
Xe anh ấy đâm vào cột điện.
xiǎoxīnbiézhuàngdàobiérén
Cẩn thận kẻo đâm vào người khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đâm" trong tiếng Trung là 撞, đọc là zhuàng.
撞 nghĩa là gì?
撞 (zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đâm".
撞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撞 như thế nào?
Ví dụ: 他的车撞到了电线杆。 (Xe anh ấy đâm vào cột điện.); 小心别撞到别人。 (Cẩn thận kẻo đâm vào người khác.).

Muốn nhớ "撞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí