"đâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đâm" trong tiếng Trung là 撞, đọc là zhuàng.
撞 nghĩa là gì?
撞 (zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đâm".
撞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撞 như thế nào?
Ví dụ: 他的车撞到了电线杆。 (Xe anh ấy đâm vào cột điện.); 小心别撞到别人。 (Cẩn thận kẻo đâm vào người khác.).