YiWordsYiWords

Hóa học phòng thí nghiệm

Hóa học phòng thí nghiệm — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

化合物hợp chất催化剂chất xúc tác分子phân tử原子nguyên tử分解phân giải腐蚀ăn mòn溶解hoà tan二氧化碳khí cacbonic测量đo lườngoxy模拟mô phỏng

Chủ đề phổ biến

Sự kiện lịch sửĐồ dùng nhà bếpLàm việc đồng ángLàm việc đồng ángĐộng từ cần thiết khi đi lạiHành động thường ngàyTrợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xe

Từ điển tiếng Trung