YiWordsYiWords

Địa hình và thủy vực

Địa hình và thủy vực — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

边境biên giới大地đất đai河流sông ngòi上游thượng nguồn板块mảng缺口khe hở陆地đất liền地质địa chất海拔độ cao so với mực nước biển山坡sườn núi流域lưu vựcthôn产地nơi sản xuất滨海ven biển两岸hai bờ泥潭vũng bùn盆地lòng chảo纬度vĩ độ山川sông núi支流nhánh sônghoang水面mặt nướchồ

Chủ đề phổ biến

Từ vựng địa hìnhChuyển độngHóa học phòng thí nghiệmSự kiện lịch sửĐồ dùng nhà bếpLàm việc đồng ángLàm việc đồng ángĐộng từ cần thiết khi đi lạiHành động thường ngàyTrợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạt

Từ điển tiếng Trung