YiWordsYiWords

Đồ dùng nhà bếp

Đồ dùng nhà bếp — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

dao砧板thớt锅铲xẻng lật饭盒hộp cơmnồi平底锅chảo烧水壶ấm đun nước燃气灶bếp gas电磁炉bếp từ保鲜膜màng bọc thực phẩm铝箔纸giấy bạc烧烤架vỉ nướng木炭than củi瑞士军刀dao quân đội Thụy Sĩ铲子xẻng斧头rìunắp厨房nhà bếplon炉子bếpbào炉灶bếp lò

Chủ đề phổ biến

Làm việc đồng ángLàm việc đồng ángĐộng từ cần thiết khi đi lạiHành động thường ngàyTrợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyển

Từ điển tiếng Trung