YiWordsYiWords

Thế giới phép thuật

Thế giới phép thuật — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

咒语bùa chú魔术ảo thuật魔力ma lực封印phong ấn护身符bùa hộ mệnh飞毯thảm bay水晶球quả cầu pha lê魔法石viên đá ma thuật魔法斗篷áo choàng phép thuật魔法书sách phép thuật魔杖đũa phép灵魂linh hồn毒药độc dược炼金炉lò luyện隐身tàng hình

Chủ đề phổ biến

Địa hình và thủy vựcTừ vựng địa hìnhChuyển độngHóa học phòng thí nghiệmSự kiện lịch sửĐồ dùng nhà bếpLàm việc đồng ángLàm việc đồng ángĐộng từ cần thiết khi đi lạiHành động thường ngàyTrợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thân

Từ điển tiếng Trung