YiWordsYiWords

Từ vựng địa hình

Từ vựng địa hình — 24 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

沙漠sa mạc山谷thung lũng悬崖vách đáđảo海岸bờ biểnbờdốc裂缝vết nứtsập山顶đỉnh núi山区vùng núi平原đồng bằng海峡eo biển南极Nam Cực高山núi cao半岛bán đảo山路đường núi长江sông Trường Giang河畔bờ sông大街小巷mọi ngõ ngách丘陵đồi núi thấp地势địa thế戈壁sa mạc Gobi山冈đồi núi

Chủ đề phổ biến

Chuyển độngHóa học phòng thí nghiệmSự kiện lịch sửĐồ dùng nhà bếpLàm việc đồng ángLàm việc đồng ángĐộng từ cần thiết khi đi lạiHành động thường ngàyTrợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mật

Từ điển tiếng Trung