YiWordsYiWords

Sự kiện lịch sử

Sự kiện lịch sử — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

冷战chiến tranh lạnh帝国主义chủ nghĩa đế quốc近代cận đại历代các đời收复chiếm lại长征Trường Chinh朝代triều đại印刷术kỹ thuật in ấn复兴phục hưng复原phục nguyên

Chủ đề phổ biến

Đồ dùng nhà bếpLàm việc đồng ángLàm việc đồng ángĐộng từ cần thiết khi đi lạiHành động thường ngàyTrợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xeLái xe

Từ điển tiếng Trung