YiWordsYiWords

Bánh ngọt

Bánh ngọt — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

蛋糕bánh ngọt瑞士卷bánh cuộn提拉米苏bánh tiramisu蛋挞bánh tart曲奇饼干bánh cookie饼干bánh quy月饼bánh trung thubánh

Chủ đề phổ biến

Đồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễn

Từ điển tiếng Trung