YiWordsYiWords

Tài liệu văn phòng

Tài liệu văn phòng — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

表格biểu mẫu图表biểu đồ图纸bản vẽ报告báo cáo日报báo hằng ngàytrang备忘录bản ghi nhớ电子版bản điện tử提交nộpphongphiên bản

Chủ đề phổ biến

Làm việc hiệu quảTài liệu cần thiết cho viết láchDanh sách cần thiết cho văn phòngDụng cụ văn phòng tiện íchSơ đồ tổ chức công tyGiới thiệu vũ khíHành động trên chiến trườngCuộc sống quân doanhBiểu đạt quan hệGiới từ thông dụngBiểu đạt so sánhBiểu đạt lý do

Từ điển tiếng Trung