YiWordsYiWords

Tài liệu và bảng biểu

Tài liệu và bảng biểu — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

资料tài liệu档案hồ sơđồng hồ问卷bảng câu hỏi附件tệp đính kèm证书chứng chỉ发布会họp báochứngđơn

Chủ đề phổ biến

Tài liệu văn phòngLàm việc hiệu quảTài liệu cần thiết cho viết láchDanh sách cần thiết cho văn phòngDụng cụ văn phòng tiện íchSơ đồ tổ chức công tyGiới thiệu vũ khíHành động trên chiến trườngCuộc sống quân doanhBiểu đạt quan hệGiới từ thông dụngBiểu đạt so sánh

Từ điển tiếng Trung