YiWordsYiWords

Địa điểm cần đi qua

Địa điểm cần đi qua — 16 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

机场sân bay地铁站ga metro火车站ga tàu hỏa公交车站trạm xe buýt邮局bưu điện邮政bưu chính码头cầu cảngcảng站台sân ga候车室nhà chờ服务区khu dịch vụ售票处quầy vé掉队tụt lại回国về nước目的地điểm đến终点đích

Chủ đề phổ biến

Tín hiệu giao lộBộ phận giao thôngĐộng tác cơ thểTủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lực

Từ điển tiếng Trung