YiWordsYiWords

Lộ trình di chuyển thành phố

Lộ trình di chuyển thành phố — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

đường公路đường cáiphố街道đường phố小路đường nhỏ斑马线vạch qua đường路面mặt đường路段đoạn đường堵车kẹt xe高速公路đường cao tốc路边lề đường沿途dọc đường去处nơi đi

Chủ đề phổ biến

Địa điểm cần đi quaTín hiệu giao lộBộ phận giao thôngĐộng tác cơ thểTủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạt

Từ điển tiếng Trung