YiWordsYiWords

Khen ngoại hình

Khen ngoại hình — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

xấuđẹp trai漂亮xinh美丽xinh đẹp美女mỹ nữ性感gợi cảm帅哥trai đẹp丑陋xấu xí完美hoàn hảo精致tinh xảo耀眼chói mắt引人注目gây chú ý抢眼bắt mắttrần truồng造型kiểu dáng

Chủ đề phổ biến

Chăm sóc tócCác quốc giaKhám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốcKhám bệnh và hồi phụcPhòng mổĐộng vật nông trại và thảo nguyênVườn thúHành động và di chuyểnCử động tayTách và ghép

Từ điển tiếng Trung