YiWordsYiWords

Cây cối quanh ta

Cây cối quanh ta — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

cái cây松树cây thông枫树cây phong柳树cây liễu椰子树cây dừa香蕉树cây chuối榕树cây đa橡树cây sồi桃树cây đào杨树cây dương槐树cây hoè果树cây ăn quả

Chủ đề phổ biến

Bộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngàyCách nói thời gian cơ bảnSắp diễn raDòng thời gianTừ chỉ trình tự thời gianXử lý tình huống khẩn cấpQuay về quá khứ

Từ điển tiếng Trung