YiWordsYiWords

Nhận biết cây trồng

Nhận biết cây trồng — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

水稻lúa小麦lúa mì红豆đậu đỏ绿豆đậu xanh棉花bông庄稼hoa màu禾苗mạ稻草rơm rạ莲子hạt sen

Chủ đề phổ biến

Dạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngàyCách nói thời gian cơ bảnSắp diễn raDòng thời gianTừ chỉ trình tự thời gianXử lý tình huống khẩn cấpQuay về quá khứThì hiện tại tiếp diễnĐồ dùng nhỏ trong nhà

Từ điển tiếng Trung