YiWordsYiWords

Sắp diễn ra

Sắp diễn ra — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

就要sắp马上ngay lập tức立刻lập tức匆忙vội vàng及时kịp thời适时đúng lúc来得及kịp稍后chút nữa稍候chờ một chút往后về sau等到đợi đến必将nhất định sẽ届时đến lúc đó

Chủ đề phổ biến

Dòng thời gianTừ chỉ trình tự thời gianXử lý tình huống khẩn cấpQuay về quá khứThì hiện tại tiếp diễnĐồ dùng nhỏ trong nhàTừ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùng

Từ điển tiếng Trung