YiWordsYiWords

Quay về quá khứ

Quay về quá khứ — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

已经đãtừng之前trước khi从小từ nhỏ回顾nhìn lại此前trước đó前不久mới đây早就đã từ lâu当时lúc đó连续liên tục见过gặp rồi受过đã chịu重返trở lại

Chủ đề phổ biến

Thì hiện tại tiếp diễnĐồ dùng nhỏ trong nhàTừ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn họcNhập môn số đếmSố lượng và thứ tựĐọc viết số lớn

Từ điển tiếng Trung