YiWordsYiWords

Dòng thời gian

Dòng thời gian — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

一直luôn luôn一如既往như mọi khi多年来nhiều năm qua逐渐dần dần日益ngày càng永远mãi mãi从未chưa từng每当mỗi khi近年来những năm gần đây轨迹quỹ đạo

Chủ đề phổ biến

Từ chỉ trình tự thời gianXử lý tình huống khẩn cấpQuay về quá khứThì hiện tại tiếp diễnĐồ dùng nhỏ trong nhàTừ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn học

Từ điển tiếng Trung