YiWordsYiWords

Cây xanh trong vườn

Cây xanh trong vườn — 6 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

cỏ灌木cây bụi藤蔓dây leobụi rậmmầm薄荷bạc hà

Chủ đề phổ biến

Khám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngàyCách nói thời gian cơ bảnSắp diễn raDòng thời gianTừ chỉ trình tự thời gianXử lý tình huống khẩn cấpQuay về quá khứThì hiện tại tiếp diễnĐồ dùng nhỏ trong nhàTừ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai tháng

Từ điển tiếng Trung