YiWordsYiWords

Từ chỉ trình tự thời gian

Từ chỉ trình tự thời gian — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

首先trước tiên随后ngay sau đó从头từ đầu率先đi đầu照例theo lệ照常như thường lệ赶上đuổi kịpcuối

Chủ đề phổ biến

Xử lý tình huống khẩn cấpQuay về quá khứThì hiện tại tiếp diễnĐồ dùng nhỏ trong nhàTừ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn họcNhập môn số đếm

Từ điển tiếng Trung