YiWordsYiWords

Cách nói thời gian cơ bản

Cách nói thời gian cơ bản — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

vừa mới也许có lẽ正好vừa đúng不久không lâu本来vốn dĩ预计dự kiến立刻liền lập tức从此từ đó推迟hoãn lại缩短rút ngắn居然không ngờ一旦một khi暂时tạm thời总算cuối cùng cũng接连liên tiếp迎来đón nhận打发xua

Chủ đề phổ biến

Sắp diễn raDòng thời gianTừ chỉ trình tự thời gianXử lý tình huống khẩn cấpQuay về quá khứThì hiện tại tiếp diễnĐồ dùng nhỏ trong nhàTừ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngày

Từ điển tiếng Trung