YiWordsYiWords

Chim quanh ta

Chim quanh ta — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

chim麻雀chim sẻ鸽子chim bồ câu乌鸦chim quạ燕子chim én喜鹊chim khách鹦鹉vẹt老鹰chim đại bàng猫头鹰chim cú秃鹫kền kền天鹅thiên nga火烈鸟hồng hạcngỗng孔雀chim công啄木鸟chim gõ kiến火鸡gà tây公鸡gà trống母鸡gà mái鸵鸟đà điểuđại bàng仙鹤chim hạc大雁ngỗng trời

Chủ đề phổ biến

Quần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bíHành động thường ngàyQuan hệ xã hộiThịt ngon

Từ điển tiếng Trung