YiWordsYiWords

Sinh vật huyền bí

Sinh vật huyền bí — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

外星人người ngoài hành tinh女巫nữ phù thủy凤凰phượng hoàng独角兽kỳ lân巨人người khổng lồ矮人người lùn吸血鬼ma cà rồng天使thiên thần幽灵bóng ma僵尸xác sống狼人người sói

Chủ đề phổ biến

Hành động thường ngàyQuan hệ xã hộiThịt ngonThể hiện năng lựcDụng cụ máy móc công trìnhẨm thực hải sảnTrò chơi nổi bậtPhương hướng và vị tríViệc thường ngàyCôn trùng quanh ta12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biến

Từ điển tiếng Trung