YiWordsYiWords

Từ cảm xúc

Từ cảm xúc — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

天啊trời ơiơhaoa难道chẳng lẽấyôichàohừ果然quả nhiên罢了mà thôi算了thôi哎呀ôi chao没错đúng rồi语气ngữ khí哎哟ôi trời真是的thật là不敢当không dám nhận别提了đừng nhắc nữa发愤图强quyết chí vươn lên

Chủ đề phổ biến

Cách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bíHành động thường ngàyQuan hệ xã hộiThịt ngonThể hiện năng lựcDụng cụ máy móc công trìnhẨm thực hải sảnTrò chơi nổi bật

Từ điển tiếng Trung