YiWordsYiWords

Hoa và cây phổ biến

Hoa và cây phổ biến — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

hoa莲花hoa sen樱花hoa anh đào薰衣草hoa oải hương郁金香hoa tulip茉莉花hoa nhài桃花hoa đào百合hoa ly向日葵hoa hướng dương兰花hoa lan菊花hoa cúc玫瑰hoa hồng花坛bồn hoa鲜花hoa tươi绽放nở rộ花瓣cánh hoa花卉cỏ hoa牡丹mẫu đơn桂花hoa quế奇花异草hoa cỏ kỳ lạ

Chủ đề phổ biến

Sinh vật huyền bíHành động thường ngàyQuan hệ xã hộiThịt ngonThể hiện năng lựcDụng cụ máy móc công trìnhẨm thực hải sảnTrò chơi nổi bậtPhương hướng và vị tríViệc thường ngàyCôn trùng quanh ta12 cung hoàng đạo

Từ điển tiếng Trung