YiWordsYiWords

Thịt ngon

Thịt ngon — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

牛排bít tết鸡腿đùi gà香肠xúc xích肉类thịt烤肉thịt nướng火腿giăm bông羊肉thịt cừu烤鸭vịt quay卤味món luộc xì dầu油腻béo ngậytanh

Chủ đề phổ biến

Thể hiện năng lựcDụng cụ máy móc công trìnhẨm thực hải sảnTrò chơi nổi bậtPhương hướng và vị tríViệc thường ngàyCôn trùng quanh ta12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán học

Từ điển tiếng Trung