YiWordsYiWords

Khen ngợi và đánh giá

Khen ngợi và đánh giá — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

评价đánh giá一流hàng đầu光荣vinh quang合格đạt tiêu chuẩnưu tú好坏tốt xấu壮观hùng vĩ崇高cao cả高明cao minh好评đánh giá tốt人气độ nổi tiếng荒谬vô lý评选bình chọn难能可贵đáng quý堪称được coi là档次đẳng cấp鼓励khích lệ好吃ngon

Chủ đề phổ biến

Từ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bíHành động thường ngàyQuan hệ xã hộiThịt ngonThể hiện năng lựcDụng cụ máy móc công trìnhẨm thực hải sản

Từ điển tiếng Trung